Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "biên chế" (1)

biên chế
Tiếng Anh Động từcommission (a ship)
Từ vựng của tôi
Khu trục hạm USS Truxtun thuộc lớp Arleigh Burke, được biên chế tháng 4/2.
The Arleigh Burke-class destroyer USS Truxtun was commissioned on April 2.

swap_horiz Từ liên quan "biên chế" (2)

đưa vào biên chế
Tiếng Anh Cụm từCommission, put into service
Từ vựng của tôi
Tàu chiến mới sẽ được đưa vào biên chế vào năm tới.
The new warship will be commissioned next year.
tinh giản biên chế
Tiếng Anh Cụm từstreamline personnel
Từ vựng của tôi
Chính phủ sẽ tinh giản biên chế khu vực công.
The government will streamline public sector personnel.

format_quote Cụm từ "biên chế" (3)

Khu trục hạm USS Truxtun thuộc lớp Arleigh Burke, được biên chế tháng 4/2.
The Arleigh Burke-class destroyer USS Truxtun was commissioned on April 2.
Tàu chiến mới sẽ được đưa vào biên chế vào năm tới.
The new warship will be commissioned next year.
Chính phủ sẽ tinh giản biên chế khu vực công.
The government will streamline public sector personnel.